K-Typing
Bắt đầu luyện tập
Trang chủ
Chữ cái Hangul
ㅓ
Cách viết chữ ㅓ
Nguyên âm · Chữ cái
ㅓ
어
eo
Tên gọi
어
(eo)
Âm
eo (như "ơ", miệng mở rộng)
Ví dụ
어
Thứ tự nét
2 nét
1
2
Viết các nét theo thứ tự số, bắt đầu từ vị trí của mỗi số.
Luyện bộ này
‹ Trước:
ㅑ
Tiếp:
ㅕ
›