1. Trang chủ
  2. Từ vựng tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Từ vựng TOPIK I thông dụng, mỗi bộ mười từ. Chọn một chủ đề để xem từ vựng, rồi luyện gõ.

Bộ 1 Gia đình 엄마 · 아빠 · 누나 · 오빠 10 mục Bộ 2 Người & nghề 나 · 아이 · 우리 · 여자 10 mục Bộ 3 Đồ ăn 오이 · 고기 · 과자 · 김치 10 mục Bộ 4 Trái cây & đồ uống 우유 · 차 · 포도 · 바나나 10 mục Bộ 5 Động vật 소 · 새 · 개 · 토끼 10 mục Bộ 6 Cơ thể & sức khỏe 코 · 귀 · 배 · 머리 10 mục Bộ 7 Trong nhà 의자 · 시계 · 방 · 문 10 mục Bộ 8 Trường học 책 · 가방 · 공부 · 학교 10 mục Bộ 9 Quanh phố 가게 · 시장 · 회사 · 은행 10 mục Bộ 10 Đi lại 버스 · 표 · 역 · 택시 10 mục Bộ 11 Thời gian 어제 · 오늘 · 내일 · 지금 10 mục Bộ 12 Ngày & mùa 봄 · 여름 · 가을 · 겨울 10 mục Bộ 13 Thời tiết & thiên nhiên 비 · 해 · 바다 · 나무 10 mục Bộ 14 Số thuần Hàn 하나 · 둘 · 셋 · 넷 10 mục Bộ 15 Quần áo & mua sắm 모자 · 바지 · 치마 · 구두 10 mục Bộ 16 Sở thích 요리 · 노래 · 게임 · 춤 10 mục Bộ 17 Động từ 가다 · 오다 · 보다 · 자다 10 mục Bộ 18 Tính từ 크다 · 싸다 · 비싸다 · 나쁘다 10 mục Bộ 19 Cảm xúc 아프다 · 기쁘다 · 슬프다 · 마음 10 mục Bộ 20 Văn hóa Hàn 나라 · 서울 · 한국 · 한글 10 mục Bộ 21 Màu sắc 색 · 회색 · 보라색 · 노란색 10 mục Bộ 22 Số Hán Hàn 일 · 이 · 삼 · 사 10 mục Bộ 23 Vị trí 위 · 뒤 · 앞 · 옆 10 mục Bộ 24 Từ để hỏi 뭐 · 왜 · 몇 · 누구 10 mục Bộ 25 Rau củ 무 · 파 · 고추 · 배추 10 mục Bộ 26 Bếp & bát đĩa 컵 · 칼 · 포크 · 접시 10 mục Bộ 27 Thể thao 공 · 야구 · 배구 · 농구 10 mục Bộ 28 Điện thoại & máy tính 앱 · 전화 · 문자 · 이메일 10 mục Bộ 29 Sinh hoạt hằng ngày 쉬다 · 씻다 · 입다 · 앉다 10 mục Bộ 30 Phim Hàn & K-pop 팬 · 가수 · 배우 · 무대 10 mục