1. Trang chủ
  2. Từ vựng tiếng Hàn
  3. Thời tiết & thiên nhiên

Thời tiết & thiên nhiên

Bộ 13 · Từ vựng

10 mục
Tiếng HànPhiên âm La-tinhNghĩa
비bimưa
해haemặt trời
바다badabiển
나무namucây
하늘haneulbầu trời
바람baramgió
구름gureummây
산sannúi
꽃kkothoa
날씨nalssithời tiết