- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Thời tiết & thiên nhiên
Thời tiết & thiên nhiên
Bộ 13 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 비 | bi | mưa |
| 해 | hae | mặt trời |
| 바다 | bada | biển |
| 나무 | namu | cây |
| 하늘 | haneul | bầu trời |
| 바람 | baram | gió |
| 구름 | gureum | mây |
| 산 | san | núi |
| 꽃 | kkot | hoa |
| 날씨 | nalssi | thời tiết |