- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Số thuần Hàn
Số thuần Hàn
Bộ 14 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 하나 | hana | một |
| 둘 | dul | hai |
| 셋 | set | ba |
| 넷 | net | bốn |
| 다섯 | daseot | năm |
| 여섯 | yeoseot | sáu |
| 일곱 | ilgop | bảy |
| 여덟 | yeodeol | tám |
| 아홉 | ahop | chín |
| 열 | yeol | mười |
Bộ 14 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 하나 | hana | một |
| 둘 | dul | hai |
| 셋 | set | ba |
| 넷 | net | bốn |
| 다섯 | daseot | năm |
| 여섯 | yeoseot | sáu |
| 일곱 | ilgop | bảy |
| 여덟 | yeodeol | tám |
| 아홉 | ahop | chín |
| 열 | yeol | mười |