1. Trang chủ
  2. Từ vựng tiếng Hàn
  3. Số thuần Hàn

Số thuần Hàn

Bộ 14 · Từ vựng

10 mục
Tiếng HànPhiên âm La-tinhNghĩa
하나hanamột
둘dulhai
셋setba
넷netbốn
다섯daseotnăm
여섯yeoseotsáu
일곱ilgopbảy
여덟yeodeoltám
아홉ahopchín
열yeolmười