- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Quần áo & mua sắm
Quần áo & mua sắm
Bộ 15 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 모자 | moja | mũ |
| 바지 | baji | quần |
| 치마 | chima | váy |
| 구두 | gudu | giày da |
| 옷 | ot | quần áo |
| 돈 | don | tiền |
| 신발 | sinbal | giày dép |
| 양말 | yangmal | tất, vớ |
| 안경 | angyeong | kính mắt |
| 가격 | gagyeok | giá |