- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Sở thích
Sở thích
Bộ 16 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 요리 | yori | nấu ăn |
| 노래 | norae | bài hát |
| 게임 | geim | trò chơi, game |
| 춤 | chum | nhảy, múa |
| 사진 | sajin | ảnh |
| 영화 | yeonghwa | phim |
| 음악 | eumak | âm nhạc |
| 운동 | undong | tập thể dục, thể thao |
| 축구 | chukgu | bóng đá |
| 여행 | yeohaeng | du lịch |