- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Động từ
Động từ
Bộ 17 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 가다 | gada | đi |
| 오다 | oda | đến |
| 보다 | boda | xem, nhìn |
| 자다 | jada | ngủ |
| 사다 | sada | mua |
| 하다 | hada | làm |
| 마시다 | masida | uống |
| 먹다 | meokda | ăn |
| 듣다 | deutda | nghe |
| 읽다 | ikda | đọc |
Bộ 17 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 가다 | gada | đi |
| 오다 | oda | đến |
| 보다 | boda | xem, nhìn |
| 자다 | jada | ngủ |
| 사다 | sada | mua |
| 하다 | hada | làm |
| 마시다 | masida | uống |
| 먹다 | meokda | ăn |
| 듣다 | deutda | nghe |
| 읽다 | ikda | đọc |