1. Trang chủ
  2. Từ vựng tiếng Hàn
  3. Tính từ

Tính từ

Bộ 18 · Từ vựng

10 mục
Tiếng HànPhiên âm La-tinhNghĩa
크다keudato, lớn
싸다ssadarẻ
비싸다bissadađắt
나쁘다nappeudaxấu, tệ
예쁘다yeppeudađẹp
작다jakdanhỏ
좋다jotatốt
많다mantanhiều
맛있다masitdangon
재미있다jaemiitdathú vị, vui