- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Tính từ
Tính từ
Bộ 18 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 크다 | keuda | to, lớn |
| 싸다 | ssada | rẻ |
| 비싸다 | bissada | đắt |
| 나쁘다 | nappeuda | xấu, tệ |
| 예쁘다 | yeppeuda | đẹp |
| 작다 | jakda | nhỏ |
| 좋다 | jota | tốt |
| 많다 | manta | nhiều |
| 맛있다 | masitda | ngon |
| 재미있다 | jaemiitda | thú vị, vui |