- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Cảm xúc
Cảm xúc
Bộ 19 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 아프다 | apeuda | đau, ốm |
| 기쁘다 | gippeuda | vui mừng |
| 슬프다 | seulpeuda | buồn |
| 마음 | maeum | tấm lòng, tâm hồn |
| 사랑 | sarang | tình yêu |
| 행복 | haengbok | hạnh phúc |
| 걱정 | geokjeong | lo lắng |
| 무섭다 | museopda | sợ, đáng sợ |
| 피곤하다 | pigonhada | mệt |
| 좋아하다 | joahada | thích |