- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Văn hóa Hàn
Văn hóa Hàn
Bộ 20 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 나라 | nara | đất nước |
| 서울 | seoul | Seoul |
| 한국 | hanguk | Hàn Quốc |
| 한글 | hangeul | chữ Hangul |
| 한복 | hanbok | hanbok (trang phục truyền thống Hàn) |
| 김밥 | gimbap | kimbap (cơm cuộn Hàn Quốc) |
| 불고기 | bulgogi | bulgogi (thịt bò nướng) |
| 태권도 | taegwondo | taekwondo |
| 떡볶이 | tteokbokki | tteokbokki (bánh gạo cay) |
| 한국어 | hangugeo | tiếng Hàn |