1. Trang chủ
  2. Từ vựng tiếng Hàn
  3. Màu sắc

Màu sắc

Bộ 21 · Từ vựng

10 mục
Tiếng HànPhiên âm La-tinhNghĩa
색saekmàu sắc
회색hoesaekmàu xám
보라색borasaekmàu tím
노란색noransaekmàu vàng
파란색paransaekmàu xanh dương
하얀색hayansaekmàu trắng
빨간색ppalgansaekmàu đỏ
초록색choroksaekmàu xanh lá
검은색geomeunsaekmàu đen
분홍색bunhongsaekmàu hồng