- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Màu sắc
Màu sắc
Bộ 21 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 색 | saek | màu sắc |
| 회색 | hoesaek | màu xám |
| 보라색 | borasaek | màu tím |
| 노란색 | noransaek | màu vàng |
| 파란색 | paransaek | màu xanh dương |
| 하얀색 | hayansaek | màu trắng |
| 빨간색 | ppalgansaek | màu đỏ |
| 초록색 | choroksaek | màu xanh lá |
| 검은색 | geomeunsaek | màu đen |
| 분홍색 | bunhongsaek | màu hồng |