1. Trang chủ
  2. Từ vựng tiếng Hàn
  3. Số Hán Hàn

Số Hán Hàn

Bộ 22 · Từ vựng

10 mục
Tiếng HànPhiên âm La-tinhNghĩa
일ilmột (số Hán Hàn)
이ihai (số Hán Hàn)
삼samba (số Hán Hàn)
사sabốn (số Hán Hàn)
오onăm (số Hán Hàn)
육yuksáu (số Hán Hàn)
칠chilbảy (số Hán Hàn)
팔paltám (số Hán Hàn)
구guchín (số Hán Hàn)
십sipmười (số Hán Hàn)