- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Số Hán Hàn
Số Hán Hàn
Bộ 22 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 일 | il | một (số Hán Hàn) |
| 이 | i | hai (số Hán Hàn) |
| 삼 | sam | ba (số Hán Hàn) |
| 사 | sa | bốn (số Hán Hàn) |
| 오 | o | năm (số Hán Hàn) |
| 육 | yuk | sáu (số Hán Hàn) |
| 칠 | chil | bảy (số Hán Hàn) |
| 팔 | pal | tám (số Hán Hàn) |
| 구 | gu | chín (số Hán Hàn) |
| 십 | sip | mười (số Hán Hàn) |