Vị trí
Bộ 23 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 위 | wi | trên |
| 뒤 | dwi | sau |
| 앞 | ap | trước |
| 옆 | yeop | bên cạnh |
| 안 | an | trong |
| 밖 | bak | ngoài |
| 아래 | arae | dưới |
| 가운데 | gaunde | ở giữa |
| 왼쪽 | oenjjok | bên trái |
| 오른쪽 | oreunjjok | bên phải |
Bộ 23 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 위 | wi | trên |
| 뒤 | dwi | sau |
| 앞 | ap | trước |
| 옆 | yeop | bên cạnh |
| 안 | an | trong |
| 밖 | bak | ngoài |
| 아래 | arae | dưới |
| 가운데 | gaunde | ở giữa |
| 왼쪽 | oenjjok | bên trái |
| 오른쪽 | oreunjjok | bên phải |