- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Ngày & mùa
Ngày & mùa
Bộ 12 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 봄 | bom | mùa xuân |
| 여름 | yeoreum | mùa hè |
| 가을 | gaeul | mùa thu |
| 겨울 | gyeoul | mùa đông |
| 생일 | saengil | sinh nhật |
| 휴일 | hyuil | ngày nghỉ |
| 달력 | dallyeok | lịch |
| 월요일 | woryoil | thứ Hai |
| 금요일 | geumyoil | thứ Sáu |
| 일요일 | iryoil | Chủ nhật |