- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Thời gian
Thời gian
Bộ 11 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 어제 | eoje | hôm qua |
| 오늘 | oneul | hôm nay |
| 내일 | naeil | ngày mai |
| 지금 | jigeum | bây giờ |
| 아침 | achim | buổi sáng |
| 저녁 | jeonyeok | buổi tối |
| 밤 | bam | ban đêm |
| 점심 | jeomsim | buổi trưa, bữa trưa |
| 주말 | jumal | cuối tuần |
| 시간 | sigan | thời gian |