1. Trang chủ
  2. Từ vựng tiếng Hàn
  3. Đi lại

Đi lại

Bộ 10 · Từ vựng

10 mục
Tiếng HànPhiên âm La-tinhNghĩa
버스beoseuxe buýt
표pyové
역yeoknhà ga
택시taeksitaxi
기차gichatàu hỏa
자동차jadongchaô tô
자전거jajeongeoxe đạp
비행기bihaenggimáy bay
지하철jihacheoltàu điện ngầm
공항gonghangsân bay