Đi lại
Bộ 10 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 버스 | beoseu | xe buýt |
| 표 | pyo | vé |
| 역 | yeok | nhà ga |
| 택시 | taeksi | taxi |
| 기차 | gicha | tàu hỏa |
| 자동차 | jadongcha | ô tô |
| 자전거 | jajeongeo | xe đạp |
| 비행기 | bihaenggi | máy bay |
| 지하철 | jihacheol | tàu điện ngầm |
| 공항 | gonghang | sân bay |
Bộ 10 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 버스 | beoseu | xe buýt |
| 표 | pyo | vé |
| 역 | yeok | nhà ga |
| 택시 | taeksi | taxi |
| 기차 | gicha | tàu hỏa |
| 자동차 | jadongcha | ô tô |
| 자전거 | jajeongeo | xe đạp |
| 비행기 | bihaenggi | máy bay |
| 지하철 | jihacheol | tàu điện ngầm |
| 공항 | gonghang | sân bay |