- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Quanh phố
Quanh phố
Bộ 9 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 가게 | gage | cửa hàng |
| 시장 | sijang | chợ |
| 회사 | hoesa | công ty |
| 은행 | eunhaeng | ngân hàng |
| 병원 | byeongwon | bệnh viện |
| 식당 | sikdang | quán ăn, nhà hàng |
| 약국 | yakguk | nhà thuốc |
| 우체국 | ucheguk | bưu điện |
| 도서관 | doseogwan | thư viện |
| 편의점 | pyeonuijeom | cửa hàng tiện lợi |