- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Trường học
Trường học
Bộ 8 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 책 | chaek | sách |
| 가방 | gabang | cặp, túi xách |
| 공부 | gongbu | việc học |
| 학교 | hakgyo | trường học |
| 연필 | yeonpil | bút chì |
| 공책 | gongchaek | vở |
| 교실 | gyosil | lớp học |
| 숙제 | sukje | bài tập về nhà |
| 시험 | siheom | kỳ thi |
| 대학교 | daehakgyo | trường đại học |