- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Trong nhà
Trong nhà
Bộ 7 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 의자 | uija | ghế |
| 시계 | sigye | đồng hồ |
| 방 | bang | phòng |
| 문 | mun | cửa |
| 집 | jip | nhà |
| 침대 | chimdae | giường |
| 책상 | chaeksang | bàn học |
| 창문 | changmun | cửa sổ |
| 화장실 | hwajangsil | nhà vệ sinh |
| 냉장고 | naengjanggo | tủ lạnh |