- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Cơ thể & sức khỏe
Cơ thể & sức khỏe
Bộ 6 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 코 | ko | mũi |
| 귀 | gwi | tai |
| 배 | bae | bụng |
| 머리 | meori | đầu |
| 다리 | dari | chân |
| 눈 | nun | mắt |
| 입 | ip | miệng |
| 손 | son | tay |
| 발 | bal | bàn chân |
| 감기 | gamgi | cảm lạnh |
Bộ 6 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 코 | ko | mũi |
| 귀 | gwi | tai |
| 배 | bae | bụng |
| 머리 | meori | đầu |
| 다리 | dari | chân |
| 눈 | nun | mắt |
| 입 | ip | miệng |
| 손 | son | tay |
| 발 | bal | bàn chân |
| 감기 | gamgi | cảm lạnh |