- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Phim Hàn & K-pop
Phim Hàn & K-pop
Bộ 30 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 팬 | paen | người hâm mộ |
| 가수 | gasu | ca sĩ |
| 배우 | baeu | diễn viên |
| 무대 | mudae | sân khấu |
| 드라마 | deurama | phim truyền hình |
| 아이돌 | aidol | thần tượng |
| 앨범 | aelbeom | album |
| 방송 | bangsong | phát sóng, chương trình |
| 콘서트 | konseoteu | buổi hòa nhạc |
| 텔레비전 | tellebijeon | tivi |