1. Trang chủ
  2. Từ vựng tiếng Hàn
  3. Sinh hoạt hằng ngày

Sinh hoạt hằng ngày

Bộ 29 · Từ vựng

10 mục
Tiếng HànPhiên âm La-tinhNghĩa
쉬다swidanghỉ ngơi
씻다ssitdarửa, tắm rửa
입다ipdamặc
앉다andangồi
만나다mannadagặp
일하다ilhadalàm việc
기다리다gidaridachờ
일어나다ireonadathức dậy
샤워하다syawohadatắm
청소하다cheongsohadadọn dẹp