- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Sinh hoạt hằng ngày
Sinh hoạt hằng ngày
Bộ 29 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 쉬다 | swida | nghỉ ngơi |
| 씻다 | ssitda | rửa, tắm rửa |
| 입다 | ipda | mặc |
| 앉다 | anda | ngồi |
| 만나다 | mannada | gặp |
| 일하다 | ilhada | làm việc |
| 기다리다 | gidarida | chờ |
| 일어나다 | ireonada | thức dậy |
| 샤워하다 | syawohada | tắm |
| 청소하다 | cheongsohada | dọn dẹp |