1. Trang chủ
  2. Từ vựng tiếng Hàn
  3. Điện thoại & máy tính

Điện thoại & máy tính

Bộ 28 · Từ vựng

10 mục
Tiếng HànPhiên âm La-tinhNghĩa
앱aepứng dụng
전화jeonhwađiện thoại
문자munjatin nhắn
이메일imeilemail
컴퓨터keompyuteomáy tính
휴대폰hyudaeponđiện thoại di động
노트북noteubukmáy tính xách tay
인터넷inteonetinternet
충전기chungjeongicục sạc
비밀번호bimilbeonhomật khẩu