- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Thể thao
Thể thao
Bộ 27 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 공 | gong | quả bóng |
| 야구 | yagu | bóng chày |
| 배구 | baegu | bóng chuyền |
| 농구 | nonggu | bóng rổ |
| 수영 | suyeong | bơi lội |
| 스키 | seuki | trượt tuyết |
| 테니스 | teniseu | quần vợt |
| 등산 | deungsan | leo núi |
| 선수 | seonsu | vận động viên |
| 경기 | gyeonggi | trận đấu |