1. Trang chủ
  2. Từ vựng tiếng Hàn
  3. Bếp & bát đĩa

Bếp & bát đĩa

Bộ 26 · Từ vựng

10 mục
Tiếng HànPhiên âm La-tinhNghĩa
컵keopcốc
칼kaldao
포크pokeunĩa
접시jeopsiđĩa
그릇geureutbát
냄비naembinồi
부엌bueoknhà bếp
식탁siktakbàn ăn
숟가락sutgarakthìa
젓가락jeotgarakđũa