- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Bếp & bát đĩa
Bếp & bát đĩa
Bộ 26 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 컵 | keop | cốc |
| 칼 | kal | dao |
| 포크 | pokeu | nĩa |
| 접시 | jeopsi | đĩa |
| 그릇 | geureut | bát |
| 냄비 | naembi | nồi |
| 부엌 | bueok | nhà bếp |
| 식탁 | siktak | bàn ăn |
| 숟가락 | sutgarak | thìa |
| 젓가락 | jeotgarak | đũa |