Rau củ
Bộ 25 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 무 | mu | củ cải |
| 파 | pa | hành lá |
| 고추 | gochu | ớt |
| 배추 | baechu | cải thảo |
| 감자 | gamja | khoai tây |
| 양파 | yangpa | hành tây |
| 마늘 | maneul | tỏi |
| 당근 | danggeun | cà rốt |
| 버섯 | beoseot | nấm |
| 채소 | chaeso | rau |
Bộ 25 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 무 | mu | củ cải |
| 파 | pa | hành lá |
| 고추 | gochu | ớt |
| 배추 | baechu | cải thảo |
| 감자 | gamja | khoai tây |
| 양파 | yangpa | hành tây |
| 마늘 | maneul | tỏi |
| 당근 | danggeun | cà rốt |
| 버섯 | beoseot | nấm |
| 채소 | chaeso | rau |