- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Người & nghề
Người & nghề
Bộ 2 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 나 | na | tôi, mình |
| 아이 | ai | đứa trẻ |
| 우리 | uri | chúng tôi, của chúng tôi |
| 여자 | yeoja | phụ nữ, con gái |
| 남자 | namja | đàn ông, con trai |
| 의사 | uisa | bác sĩ |
| 친구 | chingu | bạn |
| 사람 | saram | người |
| 학생 | haksaeng | học sinh, sinh viên |
| 선생님 | seonsaengnim | giáo viên, thầy/cô |