Đồ ăn
Bộ 3 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 오이 | oi | dưa chuột, dưa leo |
| 고기 | gogi | thịt |
| 과자 | gwaja | bánh quy, đồ ăn vặt |
| 김치 | gimchi | kim chi |
| 라면 | ramyeon | mì ăn liền |
| 국수 | guksu | mì, bún |
| 밥 | bap | cơm, bữa ăn |
| 빵 | ppang | bánh mì |
| 계란 | gyeran | trứng |
| 음식 | eumsik | đồ ăn |
Bộ 3 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 오이 | oi | dưa chuột, dưa leo |
| 고기 | gogi | thịt |
| 과자 | gwaja | bánh quy, đồ ăn vặt |
| 김치 | gimchi | kim chi |
| 라면 | ramyeon | mì ăn liền |
| 국수 | guksu | mì, bún |
| 밥 | bap | cơm, bữa ăn |
| 빵 | ppang | bánh mì |
| 계란 | gyeran | trứng |
| 음식 | eumsik | đồ ăn |