1. Trang chủ
  2. Từ vựng tiếng Hàn
  3. Trái cây & đồ uống

Trái cây & đồ uống

Bộ 4 · Từ vựng

10 mục
Tiếng HànPhiên âm La-tinhNghĩa
우유uyusữa
차chatrà
포도podonho
바나나bananachuối
주스juseunước ép
사과sagwatáo
커피keopicà phê
딸기ttalgidâu tây
물mulnước
과일gwailtrái cây