- Trang chủ
- Từ vựng tiếng Hàn
- Trái cây & đồ uống
Trái cây & đồ uống
Bộ 4 · Từ vựng
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 우유 | uyu | sữa |
| 차 | cha | trà |
| 포도 | podo | nho |
| 바나나 | banana | chuối |
| 주스 | juseu | nước ép |
| 사과 | sagwa | táo |
| 커피 | keopi | cà phê |
| 딸기 | ttalgi | dâu tây |
| 물 | mul | nước |
| 과일 | gwail | trái cây |