1. Trang chủ
  2. Chữ cái Hangul
  3. ㄸ

Cách viết chữ ㄸ

Phụ âm đôi · Chữ cái

ㄸ 쌍디귿 ssangdigeut
Tên gọi
쌍디귿 (ssangdigeut)
Âm
tt (âm căng: như "t" nhưng căng cổ, không bật hơi)
Ví dụ
따

Thứ tự nét

4 nét
1234

Viết các nét theo thứ tự số, bắt đầu từ vị trí của mỗi số.