- Trang chủ
- Câu tiếng Hàn
- Câu cơ bản
Câu cơ bản
Bộ 2 · Câu
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 네. | ne. | Vâng. |
| 아니요. | aniyo. | Không. |
| 좋아요. | joayo. | Được đấy. |
| 맞아요. | majayo. | Đúng rồi. |
| 잠깐만요. | jamkkanmanyo. | Chờ một chút. |
| 알겠어요. | algesseoyo. | Tôi biết rồi. |
| 이해했어요. | ihaehaesseoyo. | Tôi hiểu rồi. |
| 모르겠어요. | moreugesseoyo. | Tôi không biết. |
| 다시 말해 주세요. | dasi malhae juseyo. | Bạn nói lại giúp tôi nhé. |
| 천천히 말해 주세요. | cheoncheonhi malhae juseyo. | Bạn nói chậm lại giúp tôi. |