- Trang chủ
- Câu tiếng Hàn
- Kết bạn
Kết bạn
Bộ 18 · Câu
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 같이 놀아요! | gachi norayo! | Cùng đi chơi nhé! |
| 연락할게요. | yeollakalgeyo. | Tôi sẽ liên lạc. |
| 인스타 해요? | inseuta haeyo? | Bạn có dùng Instagram không? |
| 친구가 많아요. | chinguga manayo. | Tôi có nhiều bạn. |
| 우리 친구 해요! | uri chingu haeyo! | Mình làm bạn nhé! |
| 말 편하게 해요. | mal pyeonhage haeyo. | Cứ nói chuyện thân mật với tôi nhé. |
| 번호 알려 주세요. | beonho allyeo juseyo. | Cho tôi số điện thoại của bạn. |
| 또 놀러 오세요! | tto nolleo oseyo! | Lần sau lại đến chơi nhé! |
| 한국 친구가 있어요. | hanguk chinguga isseoyo. | Tôi có bạn người Hàn. |
| 시간 있을 때 연락 주세요. | sigan isseul ttae yeollak juseyo. | Khi nào rảnh thì liên lạc với tôi nhé. |