1. Trang chủ
  2. Chữ cái Hangul
  3. ㅜ

Cách viết chữ ㅜ

Nguyên âm · Chữ cái

ㅜ 우 u
Tên gọi
우 (u)
Âm
u (như "u")
Ví dụ
우

Thứ tự nét

2 nét
12

Viết các nét theo thứ tự số, bắt đầu từ vị trí của mỗi số.