1. Trang chủ
  2. Chữ cái Hangul
  3. ㅠ

Cách viết chữ ㅠ

Nguyên âm · Chữ cái

ㅠ 유 yu
Tên gọi
유 (yu)
Âm
yu ("i" + "u" đọc liền)
Ví dụ
유

Thứ tự nét

3 nét
123

Viết các nét theo thứ tự số, bắt đầu từ vị trí của mỗi số.